Braille và Mã nhị phân · Sáu chấm, 64 khả năng
Mã
có thể đọc bằng tay
Louis Braille không cố dập nổi chữ cái. Ông tìm một cách biểu diễn phù hợp hơn với đầu ngón tay.
01 · CHẠM VÀO MỘT Ô BRAILLE
Mỗi chấm là một trạng thái nhị phân
Bật hoặc tắt từng chấm. Trên giấy thật, chấm “1” sẽ nổi và chấm “0” sẽ phẳng. Mô phỏng này chỉ thể hiện cấu trúc bằng hình ảnh.
Chấm nổi
1, 3, 5
Số lượng
3
1→6
101010
Ký hiệu Unicode
⠕
Chữ “o”
02 · KHÔNG GIAN MÃ
Tất cả 2⁶ = 64 mẫu
Sáu chấm, mỗi chấm phẳng hoặc nổi. Không thể tạo mã thứ 65 nếu không thêm chấm hoặc cho một mẫu mang nhiều nghĩa.
Chọn một mẫu để xem chi tiết
03 · KHUÔN MẪU TRONG BẢNG CHỮ CÁI
Mười hình cơ sở, rồi thêm hàng dưới
Các chữ a–j chỉ dùng bốn chấm phía trên. k–t giữ nguyên hình đó và thêm chấm 3. u–z tiếp tục thêm chấm 6; chữ w là ngoại lệ lịch sử vì không có trong tiếng Pháp thời Louis Braille.
HÀNG 1 · HÌNH GỐC
a
HÀNG 2 · + CHẤM 3
k
HÀNG 3 · + CHẤM 3 & 6
u
04 · Ý NGHĨA PHỤ THUỘC NGỮ CẢNH
Cùng một ô: a, 1 hay A?
Ô chấm nổi số 1 là chữ a. Nếu đặt chỉ thị số đứng trước thì ô đó trở thành 1. Còn đặt chỉ thị viết hoa thì thành A.
Kết quả giải mã
—
Đang ở chế độ chữ thường
05 · THÊM HAI CHẤM
6 chấm tạo 64 mã
64 mã buộc chữ, số và dấu câu phải dùng chung ô hoặc cần mã chuyển.
Các vị trí trong một ô
2⁶ = 64
2 × 2 × 2 × 2 × 2 × 2
Mỗi chấm có 2 trạng thái. Sáu lần nhân 2 tạo ra 64 mẫu.
6 chấm
64
+ chấm 7
128
+ chấm 8
256